WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
蓝颜知己
HSK7-9
idioms
0 · Lv.1
lán
yán
zhī
jǐ
tri kỷ nam giới
漢越
字解构
Phân tích chữ
蓝
lán
HSK3
xanh; lam; xanh da trời
颜
yán
HSK2
mặt; vẻ mặt
知
zhī
HSK1
biết
己
jǐ
HSK2
mình; chính mình; bản thân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的