拼
短篇
HSK4n 0 · Lv.1
duǎnpiān
truyện ngắn; tiểu thuyết ngắn. 比較簡短的小說, 人物不多, 結構緊湊; đoản thiên
short story [ 相关词条 ] 短篇小说 [名] short story
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
truyện ngắn; tiểu thuyết ngắn. 比較簡短的小說, 人物不多, 結構緊湊; đoản thiên
short story [ 相关词条 ] 短篇小说 [名] short story