WinHSK

矮小

HSK4adj
0 · Lv.1
ǎixiǎo

thấp bé; nhỏ bé; lùn tịt; còi cọc; nhỏ xíu; loắt choắt; lắt chắt

short/low and small; undersized 身材 矮小 be short and small in stature; be short and slight in figure 房屋 矮小 small, low houses [ 相关词条 ] 矮小综合征 [名] [医学] short stature syndrome

漢越 ải tiểu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50