拼
矮小
HSK4adj 0 · Lv.1
ǎixiǎo
thấp bé; nhỏ bé; lùn tịt; còi cọc; nhỏ xíu; loắt choắt; lắt chắt
short/low and small; undersized 身材 矮小 be short and small in stature; be short and slight in figure 房屋 矮小 small, low houses [ 相关词条 ] 矮小综合征 [名] [医学] short stature syndrome
漢越 ải tiểu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 矮而小(跟“高大”相对)
等级
义项 ①adj≈HSK4
thấp bé; nhỏ bé; lùn tịt; còi cọc; nhỏ xíu; loắt choắt; lắt chắt
矮而小(跟“高大”相对)
免费例句
她比同学们都矮小。
Tā bǐ tóngxuémen dōu ǎixiǎo.
≈HSK5
Cô ấy thấp bé hơn các bạn cùng lớp.
She is shorter and smaller than her classmates.
小狗的身体很矮小。
Xiǎo gǒu de shēntǐ hěn ǎixiǎo.
≈HSK5
Cơ thể của chú chó rất thấp bé.
The puppy's body is very small.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分