拼
石窟
HSK7-9n 0 · Lv.1
shíkū
động đá; hang đá
rock cave; grotto 龙门 石窟 Longmen Grottoes [in Luoyang, Henan Province] [ 相关词条 ] 石窟寺 [名] [考古] cave/grotto temple
漢越 thạch quật
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 石洞;石室
- 古时一种就着山崖开凿成的寺庙建筑,里面有佛像或佛 教故事的壁画和石刻等,如我国的敦煌、云冈 和龙门等石窟
等级
义项 ①n≈HSK7-9
động đá; hang đá
石洞;石室
免费例句
他们参观了许多石窟。
Tāmen cānguān le xǔduō shíkū.
≈HSK6
Họ đã tham quan nhiều hang đá.
They visited many grottoes.
我们发现了一个新的石窟。
Wǒmen fāxiàn le yī ge xīn de shíkū.
≈HSK6
Chúng tôi đã phát hiện một động đá mới.
We discovered a new grotto.
义项 ②n≈HSK7-9
chùa hang đá; động thờ Phật (kiến trúc chùa được đục trong vách núi thời cổ, bên trong có tượng Phật hoặc bích họa, điêu khắc đá về câu chuyện Phật giáo, ví dụ như các hang động Đôn Hoàng, Vân Cương và Long Môn của Trung Quốc)
古时一种就着山崖开凿成的寺庙建筑,里面有佛像或佛 教故事的壁画和石刻等,如我国的敦煌、云冈 和龙门等石窟
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分