拼
石窟
HSK7-9n 0 · Lv.1
shíkū
động đá; hang đá
rock cave; grotto 龙门 石窟 Longmen Grottoes [in Luoyang, Henan Province] [ 相关词条 ] 石窟寺 [名] [考古] cave/grotto temple
漢越 thạch quật
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分