WinHSK

石窟

HSK7-9n
0 · Lv.1
shíkū

động đá; hang đá

rock cave; grotto 龙门 石窟 Longmen Grottoes [in Luoyang, Henan Province] [ 相关词条 ] 石窟寺 [名] [考古] cave/grotto temple

漢越 thạch quật

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.