拼
石窟
HSK7-9n 0 · Lv.1
shíkū
động đá; hang đá
rock cave; grotto 龙门 石窟 Longmen Grottoes [in Luoyang, Henan Province] [ 相关词条 ] 石窟寺 [名] [考古] cave/grotto temple
漢越 thạch quật
例句
Câu ví dụ免费例句
他们参观了许多石窟。
Tāmen cānguān le xǔduō shíkū.
≈HSK6
Họ đã tham quan nhiều hang đá.
They visited many grottoes.
我们发现了一个新的石窟。
Wǒmen fāxiàn le yī ge xīn de shíkū.
≈HSK6
Chúng tôi đã phát hiện một động đá mới.
We discovered a new grotto.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分