WinHSK

矿工

HSK3n
0 · Lv.1
kuànɡɡōnɡ

thợ mỏ; công nhân mỏ

mineworker; miner 矿工 帽 miner's (safety) helmet 矿工 领班 butty

漢越 khoáng công

例句

Câu ví dụ
免费例句

那些矿工非常辛苦。

Nàxiē kuànggōng fēicháng xīnkǔ.

HSK4

Những thợ mỏ đó rất vất vả.

Those miners work very hard.

矿工们在地下工作。

kuàng gōng men zài dì xià gōng zuò

HSK4

Các thợ mỏ làm việc dưới lòng đất.

The miners work underground.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan