WinHSK

矿工

HSK3n
0 · Lv.1
kuànɡɡōnɡ

thợ mỏ; công nhân mỏ

mineworker; miner 矿工 帽 miner's (safety) helmet 矿工 领班 butty

漢越 khoáng công

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan