拼
砍柴
HSK6v 0 · Lv.1
kǎnchái
chặt củi; đốn củi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他每天早上都要去砍柴。
tā měi tiān zǎo shang dōu yào qù kǎn chái
≈HSK5
Mỗi sáng anh ấy đều đi chặt củi.
He goes to chop firewood every morning.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分