WinHSK

砍柴

HSK6v
0 · Lv.1
kǎnchái

chặt củi; đốn củi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用斧子、柴刀等工具去砍伐树木或柴草等,以获取燃料或用于其他用途
义项 vHSK6

chặt củi; đốn củi

用斧子、柴刀等工具去砍伐树木或柴草等,以获取燃料或用于其他用途

免费例句

他每天早上都要去砍柴。

tā měi tiān zǎo shang dōu yào qù kǎn chái

HSK5

Mỗi sáng anh ấy đều đi chặt củi.

He goes to chop firewood every morning.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan