拼
研究
HSK4v 0 · Lv.1
yánjiū
tìm hiểu; nghiên cứu
漢越 nghiên cứu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 深入探求(事物的本质、规律等)
- 考虑或商讨 (意见、问题)
等级
义项 ①v≈HSK4
tìm hiểu; nghiên cứu
深入探求(事物的本质、规律等)
免费例句
他们一起研究新问题。
Tāmen yīqǐ yánjiū xīn wèntí.
≈HSK3
Họ cùng nhau nghiên cứu vấn đề mới.
They study new problems together.
他在研究新的治疗方法。
Tā zài yánjiū xīn de zhìliáo fāngfǎ.
≈HSK4
Anh ấy đang nghiên cứu phương pháp chữa trị mới.
He is researching new treatment methods.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
xem xét; cân nhắc
考虑或商讨 (意见、问题)
免费例句
她认真地研究了我的建议。
tā rènzhēn de yánjiū le wǒ de jiànyì.
≈HSK4
Cô ấy đã nghiêm túc xem xét ý kiến của tôi.
She carefully studied my suggestion.
给我时间,我要先研究一下。
gěi wǒ shíjiān, wǒ yào xiān yánjiū yīxià.
≈HSK4
Hãy cho tôi thời gian, tôi cần xem xét trước.
Give me some time, I need to look into it first.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分