WinHSK

砖头

HSK6n
0 · Lv.1
zhuāntóu

gạch; viên gạch

fragment of a brick 砖头 瓦块 fragments of bricks and tiles

漢越 chuyên đầu

例句

Câu ví dụ
免费例句

他搬了一块砖头。

tā bān le yī kuài zhuān tou

HSK5

Anh ấy đã bê một viên gạch.

He carried a brick.

我家后院有砖头瓦块儿。

wǒ jiā hòu yuàn yǒu zhuān tou wǎ kuài r

HSK6

Sân sau nhà tôi có gạch vỡ.

There are broken bricks and tiles in my backyard.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan