拼
砖头
HSK6n 0 · Lv.1
zhuāntóu
gạch; viên gạch
fragment of a brick 砖头 瓦块 fragments of bricks and tiles
漢越 chuyên đầu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 砖①
- 碎砖
等级
义项 ①n≈HSK6
gạch; viên gạch
砖①
免费例句
他搬了一块砖头。
tā bān le yī kuài zhuān tou
≈HSK5
Anh ấy đã bê một viên gạch.
He carried a brick.
义项 ②n≈HSK6
gạch vỡ; gạch vụn
碎砖
免费例句
我家后院有砖头瓦块儿。
wǒ jiā hòu yuàn yǒu zhuān tou wǎ kuài r
≈HSK6
Sân sau nhà tôi có gạch vỡ.
There are broken bricks and tiles in my backyard.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分