拼
砧板
HSK1n 0 · Lv.1
zhēnbǎn
cái thớt gỗ
chopping block/board
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 切菜用的木板
等级
义项 ①n≈HSK1
cái thớt gỗ
切菜用的木板
免费例句
这块砧板已经用了十年。
zhè kuài zhēn bǎn yǐ jīng yòng le shí nián
≈HSK6
Cái thớt gỗ này đã được dùng 10 năm rồi.
This chopping board has been used for ten years.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分