拼
砧板
HSK1n 0 · Lv.1
zhēnbǎn
cái thớt gỗ
chopping block/board
漢越
字解构
Phân tích chữ砧zhēnHSK1cái đe sắt; cái bàn giặt; cái thớt gỗ; cái thớt; cái đe板bǎnHSK3đĩa; tấm; thẻ; bảng; biển; miếng; phiến; thanh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分