拼
破涕
HSK7-9v 0 · Lv.1
pòtì
nín khóc; hết khóc
stop crying 参见: 破涕 为笑 [ 相关词条 ] 破涕为笑 tears give way to smiles; tears change to laughter; smile one's tears away; smile through (one's) tears
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分