WinHSK

破涕

HSK7-9v
0 · Lv.1

nín khóc; hết khóc

stop crying 参见: 破涕 为笑 [ 相关词条 ] 破涕为笑 tears give way to smiles; tears change to laughter; smile one's tears away; smile through (one's) tears

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 停止哭 (涕:眼泪)
义项 vHSK7-9

nín khóc; hết khóc

停止哭 (涕:眼泪)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50