WinHSK

破裂

HSK7-9v
0 · Lv.1
pòliè

vỡ; nứt; rạn

漢越 phá liệt

例句

Câu ví dụ
免费例句

玻璃窗在地震中破裂了。

bōlichuāng zài dìzhèn zhōng pòliè le.

HSK5

Cửa kính bị nứt trong trận động đất.

The glass window cracked during the earthquake.

他们的友谊因为争吵而破裂。

tāmen de yǒuyì yīnwèi zhēngchǎo ér pòliè.

HSK5

Tình bạn của họ bị rạn nứt vì cãi nhau.

Their friendship broke up because of a quarrel.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50