拼
破裂音
HSK7-9n 0 · Lv.1
pòlièyīn
âm tắc; âm bật hơi
漢越
字解构
Phân tích chữ破pòHSK4vỡ; đứt; thủng; te, hư, hỏng裂lièHSK7-9vỡ; nứt; rách; toác; tan vỡ; rạn nứt; tách rời音yīnHSK3tiếng; âm; giọng; âm thanh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分