拼
砸了
HSK7-9sentence 0 · Lv.1
zále
toang rồi; đập vỡ; phá hủy
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这次考试考砸了
Zhè cì kǎoshì kǎo zá le
≈HSK4
Lần thi này toang rồi
I messed up this exam.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
toang rồi; đập vỡ; phá hủy
这次考试考砸了
Zhè cì kǎoshì kǎo zá le
Lần thi này toang rồi
I messed up this exam.