WinHSK

砸了

HSK7-9sentence
0 · Lv.1
le

toang rồi; đập vỡ; phá hủy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 砸了是指用力击打某物,导致其破裂或损坏。
义项 sentenceHSK7-9

toang rồi; đập vỡ; phá hủy

砸了是指用力击打某物,导致其破裂或损坏。

免费例句

这次考试考砸了

Zhè cì kǎoshì kǎo zá le

HSK4

Lần thi này toang rồi

I messed up this exam.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan