拼
硕大
HSK4adj 0 · Lv.1
shuòdà
to lớn
big; huge; large 硕大 的身躯 huge body [ 相关词条 ] 硕大无比 硕大无朋 gigantic; great
漢越 thạc đại
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分