WinHSK

硕大

HSK4adj
0 · Lv.1
shuòdà

to lớn

big; huge; large 硕大 的身躯 huge body [ 相关词条 ] 硕大无比 硕大无朋 gigantic; great

漢越 thạc đại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. big
  2. huge
  3. massive
  4. 巨大
义项 adjHSK4

to lớn

big

免费例句

因其花序圆似鸟头,苞片洁白硕大,宛如展翅欲飞的白鸽,故得名“鸽子花”。

HSK6

义项 adjHSK4

khổng lồ

huge

义项 adjHSK4

to lớn

massive

义项 adjHSK4

thạc

巨大

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50