拼
确认
HSK5v 0 · Lv.1
quèrèn
xác nhận; ghi nhận; thừa nhận
漢越 xác nhận
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 明确承认; 确定认可(事实、原则等)
等级
义项 ①v≈HSK5
xác nhận; ghi nhận; thừa nhận
明确承认; 确定认可(事实、原则等)
免费例句
她确认了付款方式。
tā quèrèn le fùkuǎn fāngshì.
≈HSK4
Cô ấy đã xác nhận phương thức thanh toán.
She confirmed the payment method.
我需要确认你的地址。
Wǒ xūyào quèrèn nǐ de dìzhǐ.
≈HSK4
Tôi cần xác nhận địa chỉ của bạn.
I need to confirm your address.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分