WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
碌碌
HSK5
adj
0 · Lv.1
lù
lù
tầm thường; thường; xoàng
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
庸庸碌碌
yōng yōng lù lù
HSK7-9
tầm thường
忙忙碌碌
máng máng lù lù
HSK5
bận rộn
碌碌无为
lù lù wú wéi
HSK5
tầm thường vô vi; bình thường thụ động; tầm thường chẳng có tài cán gì
查词
复习
真题
工具
我的