WinHSK

碌碌

HSK5adj
0 · Lv.1

tầm thường; thường; xoàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 平庸,没有特殊能力
  2. 形容事物繁杂,辛辛苦苦的样子
义项 adjHSK5

tầm thường; thường; xoàng

平庸,没有特殊能力

义项 adjHSK5

việc nhiều; vất vả; long đong

形容事物繁杂,辛辛苦苦的样子