拼
碍事
HSK7-9v, adj 0 · Lv.1
àishì
bất tiện; vướng víu; gây trở ngại
漢越 ngại sự
例句
Câu ví dụ免费例句
他的病不碍事。
Tā de bìng bù ài shì.
≈HSK4
Bệnh của anh ấy không đáng ngại.
His illness is not serious.
放阳台那边碍事,还是这儿好。
≈HSK5
那点小事不碍事。
nà diǎn xiǎo shì bù ài shì.
≈HSK6
Chuyện nhỏ đó không sao đâu.
That little thing doesn't matter.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
新沙发摆哪儿合适呢?HSK5
男:新沙发摆哪儿合适呢?
女:当然是放客厅了,我早就想好了,这个位置。
男:不好,还是放阳台这边吧。
女:放阳台那边碍事,还是这儿好。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分