拼
碍事
HSK7-9v, adj 0 · Lv.1
àishì
bất tiện; vướng víu; gây trở ngại
漢越 ngại sự
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 影响做事;造成不方便
- 严重;有很大关系。多用于否定句
等级
义项 ①sv, v≈HSK7-9
bất tiện; vướng víu; gây trở ngại
影响做事;造成不方便
免费例句
他的病不碍事。
Tā de bìng bù ài shì.
≈HSK4
Bệnh của anh ấy không đáng ngại.
His illness is not serious.
放阳台那边碍事,还是这儿好。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
nghiêm trọng; trầm trọng
严重;有很大关系。多用于否定句
免费例句
那点小事不碍事。
nà diǎn xiǎo shì bù ài shì.
≈HSK6
Chuyện nhỏ đó không sao đâu.
That little thing doesn't matter.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分