WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
碍于
HSK6
v
0 · Lv.1
ài
yú
vì; do (thường do bị cản trở)
漢越
字解构
Phân tích chữ
碍
ài
HSK6
cản trở; trở ngại; vướng vít; vướng
于
yú
HSK3
ở; tại; vào; ở tại (thời gian, địa điểm)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
碍于情面
ài yú qíng miàn
HSK6
nể mặt; nể tình; sợ mất thể diện; ngại làm phật lòng; e làm mất mặt; sợ làm tổn thương tình cảm
查词
复习
真题
工具
我的