WinHSK

碰瓷

HSK6v
0 · Lv.1
pèng

ăn vạ

crash for cash scam; crash for cash blackmail; extortion; broken bottle scam

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在街上碰瓷。

Tā zài jiēshàng pèngcí.

HSK6

Anh ấy đang ăn vạ trên phố.

He is faking an accident to extort money on the street.

她假装摔倒,想碰瓷。

Tā jiǎzhuāng shuāidǎo, xiǎng pèngcí.

HSK6

Cô ấy giả vờ ngã để ăn vạ.

She pretended to fall, trying to stage an accident for compensation.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan