拼
碰面
HSK5v, sv 0 · Lv.1
pèngmiàn
gặp; gặp mặt; gặp nhau; chạm mặt
meet 在咖啡馆 碰面 meet/rendezvous in a café
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gặp; gặp mặt; gặp nhau; chạm mặt
meet 在咖啡馆 碰面 meet/rendezvous in a café