拼
碰面
HSK5v, sv 0 · Lv.1
pèngmiàn
gặp; gặp mặt; gặp nhau; chạm mặt
meet 在咖啡馆 碰面 meet/rendezvous in a café
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们昨晚见了一面。
Tāmen zuówǎn jiàn le yí miàn.
≈HSK4
Bọn họ đã gặp nhau một lần vào tối hôm qua.
They met once last night.
我们在门口碰了面。
Wǒmen zài ménkǒu pèng le miàn.
≈HSK4
Chúng tôi gặp nhau ở cổng.
We met at the door.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分