拼
碳化
HSK6v 0 · Lv.1
tànhuà
chưng khô (để tách các vật ra.)
carbonize [ 相关词条 ] 碳化钙 [名] calcium carbide 碳化硅 [名] silicon carbide; carborundum 碳化氢 [名] carburetted hydrogen 碳化物 [名] carbide; carbonide; carburet 碳化作用 [名] carbonization
漢越
字解构
Phân tích chữ碳tànHSK6các-bon (carbon, nguyên tố hoá học, ký hiệu là C.)化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分