WinHSK

磁卡

HSK7-9n
0 · Lv.1
cíkǎ

thẻ từ

漢越 từ ca

例句

Câu ví dụ
免费例句

他刷磁卡打开电梯。

Tā shuā cíkǎ dǎkāi diàntī.

HSK5

Anh ấy quẹt thẻ từ để mở thang máy.

He swiped his magnetic card to open the elevator.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50