拼
磁石
HSK7-9n 0 · Lv.1
císhí
nam châm; sắt nam châm
magnetite; magnetic iron ore [ 相关词条 ] 磁石检波器 [名] [电学] magneto detector
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这里有一块大磁石。
Zhèlǐ yǒu yí kuài dà císhí.
≈HSK6
Ở đây có một cục nam châm to.
There is a large magnet here.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分