拼
磁石
HSK7-9n 0 · Lv.1
císhí
nam châm; sắt nam châm
magnetite; magnetic iron ore [ 相关词条 ] 磁石检波器 [名] [电学] magneto detector
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分