拼
磨叽
HSK1adj 0 · Lv.1
mójī
lề mề; chậm chạp
hesitate; dawdle
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他做事总是很磨叽。
Tā zuòshì zǒngshì hěn mòji.
≈HSK5
Anh ấy làm việc lúc nào cũng chậm chạp.
He is always very slow and dawdling.
她做决定特别磨叽。
Tā zuò juédìng tèbié mòji.
≈HSK6
Cô ấy quyết định rất chậm chạp.
She is very slow and indecisive when making decisions.
小孩子做事总磨叽。
Xiǎo háizi zuòshì zǒng mòji.
≈HSK6
Trẻ con làm việc lúc nào cũng chậm chạp.
Children are always slow and dawdling.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分