WinHSK

磨叽

HSK1adj
0 · Lv.1

lề mề; chậm chạp

hesitate; dawdle

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 东北方言,一方非常着急而另一方速度很慢,办事情拖泥带水,还有点命令的口气,这样另一方就可被称为磨叽
义项 adjHSK1

lề mề; chậm chạp

东北方言,一方非常着急而另一方速度很慢,办事情拖泥带水,还有点命令的口气,这样另一方就可被称为磨叽

免费例句

他做事总是很磨叽。

Tā zuòshì zǒngshì hěn mòji.

HSK5

Anh ấy làm việc lúc nào cũng chậm chạp.

He is always very slow and dawdling.

她做决定特别磨叽。

Tā zuò juédìng tèbié mòji.

HSK6

Cô ấy quyết định rất chậm chạp.

She is very slow and indecisive when making decisions.

小孩子做事总磨叽。

Xiǎo háizi zuòshì zǒng mòji.

HSK6

Trẻ con làm việc lúc nào cũng chậm chạp.

Children are always slow and dawdling.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan