WinHSK

磨合

HSK7-9v
0 · Lv.1
móhé

thích nghi; hòa hợp; thấu hiểu; gắn kết; dung hòa

break-in; wear-in [ 相关词条 ] 磨合期 [名] run-in period; break-in period

漢越 ma hợp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻经过一段时间的共同经历与生活,逐渐相互适应
  2. 新的机器使用一段时间以后,各部分接触的地方变得更加紧密,运转更加稳定的过程
义项 vHSK7-9

thích nghi; hòa hợp; thấu hiểu; gắn kết; dung hòa

比喻经过一段时间的共同经历与生活,逐渐相互适应

免费例句

夫妻在婚后要不断磨合。

Fūqī zài hūn hòu yào búduàn móhé.

HSK5

Vợ chồng cần không ngừng dung hòa sau kết hôn.

Couples need to continuously adjust to each other after marriage.

他们经历了一段磨合期。

Tāmen jīnglì le yí duàn móhé qī.

HSK6

Họ đã trải qua một giai đoạn dung hòa.

They went through a period of磨合 (running-in).

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

tự mài dũa; ăn khớp; hòa nhịp

新的机器使用一段时间以后,各部分接触的地方变得更加紧密,运转更加稳定的过程

免费例句

新车的磨合期很重要。

Xīn chē de móhé qī hěn zhòngyào.

HSK5

Thời gian chạy rà của xe mới là rất quan trọng.

The break-in period for a new car is very important.

发动机磨合后运行更加顺畅。

Fādòngjī móhé hòu yùnxíng gèngjiā shùnchàng.

HSK6

Máy chạy êm hơn sau khi tự mài dũa.

The engine runs more smoothly after the break-in period.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50