WinHSK

磨合

HSK7-9v
0 · Lv.1
móhé

thích nghi; hòa hợp; thấu hiểu; gắn kết; dung hòa

break-in; wear-in [ 相关词条 ] 磨合期 [名] run-in period; break-in period

漢越 ma hợp

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50