磨合
HSK7-9vthích nghi; hòa hợp; thấu hiểu; gắn kết; dung hòa
break-in; wear-in [ 相关词条 ] 磨合期 [名] run-in period; break-in period
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻经过一段时间的共同经历与生活,逐渐相互适应
- 新的机器使用一段时间以后,各部分接触的地方变得更加紧密,运转更加稳定的过程
thích nghi; hòa hợp; thấu hiểu; gắn kết; dung hòa
比喻经过一段时间的共同经历与生活,逐渐相互适应
夫妻在婚后要不断磨合。
Fūqī zài hūn hòu yào búduàn móhé.
Vợ chồng cần không ngừng dung hòa sau kết hôn.
Couples need to continuously adjust to each other after marriage.
他们经历了一段磨合期。
Tāmen jīnglì le yí duàn móhé qī.
Họ đã trải qua một giai đoạn dung hòa.
They went through a period of磨合 (running-in).
tự mài dũa; ăn khớp; hòa nhịp
新的机器使用一段时间以后,各部分接触的地方变得更加紧密,运转更加稳定的过程
新车的磨合期很重要。
Xīn chē de móhé qī hěn zhòngyào.
Thời gian chạy rà của xe mới là rất quan trọng.
The break-in period for a new car is very important.
发动机磨合后运行更加顺畅。
Fādòngjī móhé hòu yùnxíng gèngjiā shùnchàng.
Máy chạy êm hơn sau khi tự mài dũa.
The engine runs more smoothly after the break-in period.