拼
磨练
HSK7-9v 0 · Lv.1
móliàn
tôi luyện; rèn luyện; nung đúc (trong hoàn cảnh khó khăn)
漢越 ma luyện
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tôi luyện; rèn luyện; nung đúc (trong hoàn cảnh khó khăn)
认识每个字,再去看它们组成的词 →