拼
礼宾
HSK3adj 0 · Lv.1
lǐbīn
lễ tân (nghi thức đón tiếp khách thường dùng trong ngoại giao)
meet/receive/accommodate guests according to protocol 礼宾 事务 protocol affairs 礼宾 官员 protocol officer 礼宾 服 ceremonial dress [ 相关词条 ] 礼宾司 [名] department of protocol; protocol department
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分