拼
礼宾
HSK3adj 0 · Lv.1
lǐbīn
lễ tân (nghi thức đón tiếp khách thường dùng trong ngoại giao)
meet/receive/accommodate guests according to protocol 礼宾 事务 protocol affairs 礼宾 官员 protocol officer 礼宾 服 ceremonial dress [ 相关词条 ] 礼宾司 [名] department of protocol; protocol department
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 按一定的礼仪接待宾客 (多用在外交场合)
等级
义项 ①adj≈HSK3
lễ tân (nghi thức đón tiếp khách thường dùng trong ngoại giao)
按一定的礼仪接待宾客 (多用在外交场合)
免费例句
他们的礼宾服务非常周到。
tāmen de lǐbīn fúwù fēicháng zhōudào.
≈HSK6
Dịch vụ lễ tân của họ rất chu đáo.
Their concierge service is very thoughtful.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分