WinHSK

祈福

HSK7-9v
0 · Lv.1

cầu phúc; cầu phước

pray for blessings; pray for good fortune

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

祈福能让心灵得到安慰。

qífú néng ràng xīnlíng dédào ānwèi.

HSK6

Cầu phúc giúp tâm hồn tìm được sự an ủi.

Praying for blessings can bring comfort to the soul.

我每天都烧香祈福。

Wǒ měitiān dōu shāo xiāng qí fú.

HSK6

Tôi đốt hương cầu phúc mỗi ngày.

I burn incense and pray for blessings every day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50