拼
祈福禳灾
HSK1idioms 0 · Lv.1
qífúrángzāi
cầu phúc tránh tai
漢越
字解构
Phân tích chữ祈qíHSK7-9cầu khấn; thỉnh cầu; cầu nguyện福fúHSK4hạnh phúc; phúc; phước; may mắn禳HSK1灾zāiHSK6tai hoạ; thảm họa; tai nạn; thiên tai
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分