WinHSK

祖先

HSK6n
0 · Lv.1
zǔxiān

tổ tiên; gia tiên (tổ tiên của một dân tộc, một dòng họ)

biologically ancestral form; progenitor

漢越 tổ tiên

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50