WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
神经
HSK6
n
0 · Lv.1
shénjīng
thần kinh
漢越 thần kinh
字解构
Phân tích chữ
神
shén
HSK5
thần; thần linh
经
jīng
HSK2
dọc; sợi dọc (trên tấm tơ dệt)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
发神经
fā shén jīng
HSK6
điên; điên lên; điên cuồng
神经元
shén jīng yuán
HSK6
tế bào thần kinh
神经性
shén jīng xìng
HSK6
tâm thần
神经病
shénjīnɡbìnɡ
HSK6
điên; tâm thần; bệnh tâm thần
神经痛
shén jīng tòng
HSK6
đau thần kinh
神经科
shén jīng kē
HSK6
khoa thần kinh
神经索
shén jīng suǒ
HSK6
dây thần kinh
神经质
shénjīnɡzhì
HSK6
tố chất thần kinh
脑神经
nǎo shén jīng
HSK6
thần kinh não; não thần kinh
视神经
shì shén jīng
HSK6
thần kinh thị giác; thị thần kinh
查词
复习
真题
工具
我的