拼
祠堂
HSK1n 0 · Lv.1
cítánɡ
từ đường; tông miếu; nhà thờ họ; nhà thờ tổ
ancestral temple/hall; memorial temple
漢越 từ đường
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
từ đường; tông miếu; nhà thờ họ; nhà thờ tổ
ancestral temple/hall; memorial temple